Mặc dù giờ đây hầu hết mọi người nghiệp dư đều dùng điện thoại để chụp ảnh vì chất lượng của nó đã rất cao và rất tiện lợi. Máy ảnh gương lật DSLR trở nên cồng kềnh và là chuyện của dân bán chuyên hoặc chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, nói gì thì nói, chụp ảnh bằng máy gương lật ống kính rời vẫn có những thú vị và ích lợi riêng, ít nhất là so với điện thoại thì nó cũng đòi hỏi phải có một sự hiểu biết và kỹ năng nhất định, cho phép sử dụng nhiều kỹ thuật cũng như ống kính để đạt được nhiều mục đích nhiếp ảnh chuyên dụng. Trong quan điểm giáo dục của tôi, có ý tưởng cho trẻ được tập chụp ảnh từ sớm.
15-20 năm trước tôi đã có thời gian dài tham gia vào môn này, chụp qua khá nhiều máy DSLR với nhiều loại ống kính khác nhau. Sau này tôi “giải tán” đa số thiết bị chụp, chỉ còn giữ lại một số ống kính chủ yếu là MF và một số máy ảnh cũ chủ yếu làm kỷ niệm (vẫn còn khá nhiều). Từ năm ngoái, đi đâu tôi đã bắt đầu giao máy ảnh cho bọn trẻ, cô chị thì quản lý chiếc Nikon, đứa em thì Canon với yêu cầu không có giới hạn chụp gì, chúng chụp mọi thứ mà chúng gặp được mà thấy cần thiết. Nếu ai có chút tìm hiểu về máy ảnh thì cũng hiểu, hai thương hiệu máy ảnh canon và nikon trong hàng chục năm qua vẫn đang là “kỳ phùng địch thủ” là tác nhân so kè, tranh luận, thi đua của các tay máy trên các diễn đàn nhiếp ảnh.
Để chụp được thì cần nhiều yếu tố, từ cách bố cục đến kỹ thuật điều chỉnh lựa chọn tiêu cự, khẩu độ, độ nhạy sáng (ISO) và cũng phụ thuộc rất nhiều vào máy ảnh, ống kính, không gian, thời tiết khi chụp. Tuy nhiên đối với trẻ em, những giảng giải nặng kiến thức vật lý là rất khó, tốt nhất là để thử sức thông qua thực tiễn. Chụp và chỉ dạy ngay trong những bức ảnh chụp đôi khi không cần hiểu ngay bản chất vật lý của việc điều chỉnh mà chỉ cần trẻ thừa nhận theo chủ nghĩa kinh nghiệm cũng có những hiệu quả rất lớn. Suy cho cùng thì việc chụp ảnh cũng cần kỹ năng và kinh nghiệm là nhiều.
Nhiếp ảnh thực chất là sự phối hợp giữa kỹ năng và trực giác. Đối với trẻ con (thậm chí là nhiều người lớn), việc giải thích tại sao khẩu độ lớn (chẳng hạn f1.8 hay 1.4) lại làm cho phông nền phía sau mờ tịt là vô cùng khó hiểu. Tốt nhất cho qua, để trẻ tự xoay ống kính, tự bấm máy và thấy: “À, khi mình để số f nhỏ thì bông hoa rõ mà đồi núi lại mờ, còn khi f lớn thì tất cả đều rõ nét”, đó là lúc kiến thức đã được “nạp” vào dưới dạng kinh nghiệm thực tế. Cách dạy này giúp trẻ hình thành phản xạ hình ảnh. Chúng sẽ không nhớ công thức vật lý, nhưng chúng nhớ cảm giác khi đứng trong không gian đó, thời tiết đó thì phải vặn cái gì, đến đâu.
—
Rất hay là các máy ảnh của chúng ta thường có các chế độ chụp từ Auto đến Manual và trung gian có chế độ chụp theo độ mở ống kính (A hoặc Av) hoặc theo tốc độ màn trập (S hoặc Tv). Hai chế độ trung gian, đặc biệt là chụp theo độ mở chính là các chế độ bán tự động, chúng ta nên hướng dẫn cho trẻ tiếp cận từ đây và chụp trong thời gian dài để bước chân vào nhiếp ảnh. Quá trình chụp ban đầu dùng ống kính AF sau đó có thể lắp ống kính MF để nâng cao trình độ và hiểu cách thức lấy nét.
Trẻ em được giao máy ảnh, trở nên linh hoạt và xông xáo hơn hẳn bình thường. Chúng bắt đầu trở nên “nhạy cảm”, tỏ ra “tinh nhanh” hơn với thế giới và cảnh quan xung quanh. Bất kể một cảnh quan hay hình ảnh nào xuất hiện bên ngoài đều được chú ý hơn và trẻ “xông vào” chụp. Tất nhiên trẻ em chụp có phần “lạm dụng” nhưng thực ra thì ảnh cũng chỉ lưu vào thẻ nhớ ta có thể chọn lọc hoặc xóa đi. Cái quan trọng là trẻ có động lực, hứng thú quan sát, phân loại đối tượng quan sát, tập được rất nhiều năng lực trí tuệ, thẩm mỹ, nghệ thuật quan trọng.
—
Nhiếp ảnh không chỉ là chụp ảnh, nó là một bài tập về sự quan sát và sáng tạo. Theo tôi thì có mấy lợi ích cơ bản thế này:
Thứ nhất, chắc chắn trẻ sẽ bắt đầu có sự tinh tế. Khi có máy ảnh trong tay, trẻ không còn nhìn thế giới một cách lướt qua hời hợt vô cảm nữa. Chúng sẽ bắt đầu tỏ ra “quan trọng hóa” thế giới xung quanh và để ý đến những “chi tiết tế vi” như một con sâu, một giọt nước hay cách ánh sáng xuyên qua tán lá và từ từ sẽ phát hiện ra vô vàn những điều mới lạ chưa thấy bao giờ. Thứ hai, trẻ trở thành những con người xông xáo, không bị ì người ra phụng phịu lường nhác. Việc được giao một “trọng trách” (quản lý máy ảnh) khiến trẻ tự tin và chủ động hơn trong việc tiếp cận đối tượng. Từ một người quan sát thụ động chờ mọi thứ đập vào mắt, chúng trở thành người săn tìm khoảnh khắc rất chủ động. Thứ ba, trẻ được học khả năng phân loại. Qua ống kính, chỉ cần “dòm” nhiều thì cuối cùng chúng học được cách tách bạch đâu là chủ thể chính, đâu là hậu cảnh, rồi quay ngang quay dọc sai phải sang trái cho đến khi thấy “hợp nhãn”, từ đó hình thành tư duy logic và khả năng tổ chức không gian từ vĩ mô đến vĩ mô. Thứ tư, rèn luyện tính kiên nhẫn và kỷ luật của một “kẻ chinh phục”. Trong thế giới của sự “nhanh” và “tiện” (như việc vuốt màn hình điện thoại), nhiếp ảnh bằng máy gương lật dạy trẻ biết chờ đợi. Để bắt được một giọt sương rơi đúng lúc, hay một tia nắng rọi thẳng vào nhụy hoa, trẻ phải học cách bất động, nín thở và quan sát. Nhiếp ảnh biến những đứa trẻ hiếu động trở nên tĩnh lặng một cách đầy chủ động. Chúng hiểu rằng khoảnh khắc đẹp không bao giờ đến với kẻ vội vàng; nó chỉ dành cho những người có kỷ luật và sự kiên trì tuyệt đối.
—
Ngoài ra, còn những lợi ích nâng cao khác, đó là:
Thứ năm, sẽ hình thành trách nhiệm với “di sản” và lòng trắc ẩn
Khi trẻ cầm máy ảnh để ghi lại một khoảnh khắc của người thân, một góc vườn hay một con vật nhỏ, chúng đang học cách trân trọng sự tồn tại. Mỗi tấm ảnh là một “pháp nhân” ghi dấu kỷ niệm. Trẻ sẽ hiểu rằng mình đang giữ trong tay quyền năng lưu giữ thời gian. Từ đó, lòng trắc ẩn được khơi dậy: chúng biết yêu thương và bảo vệ những gì tinh tế, mỏng manh xung quanh mình, bởi chúng hiểu từng khoảnh khắc là không thể nào lặp lại được và đã dành thời gian để hiểu và “thấu cảm” với đối tượng của mình qua ống kính.
Thứ sáu là tạo ra bản lĩnh đối mặt và giải quyết vấn đề. Khi nâng cao sẽ dùng chế độ manual. Khi ấy trẻ sẽ gặp những bức ảnh bị cháy sáng hoặc tối sầm. Thay vì phụng phịu hay đổ lỗi cho hoàn cảnh, nhiếp ảnh buộc trẻ phải tự đặt câu hỏi: “Tại sao?”. Chúng phải tự tay điều chỉnh khẩu độ, tốc độ, ISO để sửa sai. Đây là bài học thực tế nhất về việc chịu trách nhiệm cho kết quả của mình. Trẻ sẽ hiểu rằng trong cuộc sống, cũng như trong nhiếp ảnh, không có “lỗi tại máy”, chỉ có sự thiếu sót trong việc làm chủ kỹ năng, và mọi sai lầm đều có thể khắc phục nếu ta đủ am hiểu và bình tĩnh.
Ngoài ra, nhiếp ảnh là một loại hình nghệ thuật, giúp nắm bắt và tiếp cận thế giới rất nhanh nhưng lại lưu giữ chúng một cách vĩnh cửu. Nó là cầu nối để trẻ giao tiếp với thế giới mà không cần lời nói. Qua ống kính, trẻ không chỉ “chụp” cái mình thấy, mà đang “viết” nên câu chuyện của chính mình bằng ánh sáng.
Nhiếp ảnh biến trẻ thành những “nhà khảo cổ” của hiện tại, những người có khả năng bóc tách các lớp lang của cuộc sống để tìm ra vẻ đẹp ẩn giấu. Đó là một sự chuẩn bị tuyệt vời cho tương lai: dù sau này trẻ trở thành một kỹ sư, một kiến trúc sư hay một nhà quản lý, thì con mắt tinh tế, tư duy tổ chức không gian và bản lĩnh chủ động được rèn luyện từ những ngày cầm máy sẽ luôn là thứ tài sản quý giá nhất, giúp chúng đứng vững và khác biệt giữa đám đông hời hợt.
—
Dễ thấy:
– Cùng một địa điểm, vị trí (ngay chân đèo) nhưng mỗi người lại có mối quan tâm riêng và bị thu hút sự chú ý vào những cảnh vật khác nhau, không nhất thiết phải cùng quay một hướng răm rắp giống hệt nhau.
– Cùng một cảnh thung lũng mọi người (cả nhà) đều nhìn thấy nhưng qua ống kính chủ quan của mỗi đứa trẻ, rõ ràng bố cục, hình ảnh cuối cùng đã khác hẳn nhau!




Leave a Reply